베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bao lâu" (1)
bao lâu

영어
명사how long does it take?
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
관련 단어 "bao lâu" (2)
bao lâu nữa

영어
구How many minutes remaining?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
bao lâu rồi

영어
구How long…?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
표현 "bao lâu" (5)
đi đến ga mất bao lâu?
How long does it take to get to the station?
đi tới trường mất bao lâu?
How many minutes does it take to get to school?
bao lâu nữa sẽ hoàn thành?
How long will it take to complete?
đến Việt Nam đã bao lâu rồi?
How long have you been in Vietnam?
Thời hạn lưu trú của bạn là bao lâu?
How long is your stay?
